For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

외부인

oe-bu-in
noun★Trung cấp
trang trọng

Người không thuộc tổ chức, công ty hoặc nhóm nào đó, thường dùng để chỉ những người không phải là thành viên hoặc nhân viên.

외부인은 이 시설에 출입할 수 없습니다.

Người ngoài không được vào khu vực này.

외부인 출입을 제한하는 정책이 시행되었습니다.

Chính sách hạn chế người ngoài vào đã được thực thi.

💡

Thường dùng trong các tổ chức, công ty hoặc khu vực có quy định về quyền truy cập.

Cụm từ kết hợp

외부인 출입người ngoài vào외부인 제한hạn chế người ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

외부인 출입 금지cụm từ
cấm người ngoài vào

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như quy định của công ty hoặc sự kiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ '외부' (ngoài) + '인' (người), nghĩa là 'người ngoài'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các khu vực có quy định về quyền truy cập, chẳng hạn như công ty, trường học hoặc sự kiện riêng tư.

Phân tích từ

외부
ngoài
root
+
인
người
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →