Looking up...
Người không thuộc tổ chức, công ty hoặc nhóm nào đó, thường dùng để chỉ những người không phải là thành viên hoặc nhân viên.
외부인은 이 시설에 출입할 수 없습니다.
Người ngoài không được vào khu vực này.
외부인 출입을 제한하는 정책이 시행되었습니다.
Chính sách hạn chế người ngoài vào đã được thực thi.
Thường dùng trong các tổ chức, công ty hoặc khu vực có quy định về quyền truy cập.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như quy định của công ty hoặc sự kiện.
Từ '외부' (ngoài) + '인' (người), nghĩa là 'người ngoài'.
Thường dùng trong các khu vực có quy định về quyền truy cập, chẳng hạn như công ty, trường học hoặc sự kiện riêng tư.