오마카세

o-makase
nounTrung cấp bữa ăn được phục vụ theo lựa chọn của đầu bếpTừ vay mượn từ Japaneseomakase
thông thường

Một kiểu phục vụ bữa ăn trong ẩm thực Nhật Bản, trong đó đầu bếp tự chọn và chuẩn bị các món ăn theo sở thích của khách.

오마카세 식당에서는 신선한 재료를 사용해 다양한 요리를 제공합니다.

Ở nhà hàng omakase, họ phục vụ nhiều món ăn bằng những nguyên liệu tươi ngon.

💡

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh ẩm thực Nhật Bản hoặc các nhà hàng cao cấp.

Cụm từ kết hợp

오마카세 코스bữa ăn omakase오마카세 식당nhà hàng omakase

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh ẩm thực

Từ '오마카세' chủ yếu được sử dụng khi nói về ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt là các nhà hàng sushi hoặc cao cấp.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật 'お任せ' (omakase), nghĩa là 'để cho tôi quyết định' hoặc 'tôi để cho bạn chọn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả một kiểu phục vụ bữa ăn trong các nhà hàng Nhật Bản cao cấp.

Phân tích từ

오마
để cho
prefix
+
카세
chọn
suffix
Từ Điển Hàn Việt