예방

ye-bang
ngăn ngừa

예방 접종을 받으면 질병을 예방할 수 있습니다.

Nếu tiêm chủng phòng ngừa, bạn có thể ngăn ngừa bệnh tật.


trang trọng

Hành động ngăn ngừa hoặc ngăn chặn sự xảy ra của một vấn đề hoặc bệnh tật trước khi nó xảy ra.

정기적인 운동은 심장병을 예방하는 데 도움이 됩니다.

Vận động định kỳ giúp ngăn ngừa bệnh tim.

예방 조치로 인해 사고를 막을 수 있었습니다.

Do các biện pháp phòng ngừa, chúng ta đã ngăn chặn được tai nạn.

Thường được sử dụng trong y tế, an toàn và quản lý rủi ro.

Cụm từ kết hợp

예방 접종tiêm chủng phòng ngừa예방 조치biện pháp phòng ngừa예방 의학y học phòng ngừa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

예방 의학cụm từ
y học phòng ngừa
예방 접종cụm từ
tiêm chủng phòng ngừa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '예방' thường được sử dụng với các từ liên quan như '접종' (tiêm chủng) hoặc '조치' (biện pháp).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và an toàn công cộng.

Nguồn gốc từ

Từ '예방' được hình thành từ '예(豫)' có nghĩa là 'trước' và '방(防)' có nghĩa là 'phòng ngừa'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, an toàn công cộng và quản lý rủi ro.

Phân tích từ

예
trước
prefix
+
방
phòng ngừa
root
Từ Điển Hàn Việt