Looking up...
Chèn thêm ảnh hưởng hoặc ý kiến vào một tình huống hoặc cuộc trò chuyện, thường là một cách mạo hiểm hoặc không được mời.
그들은 회의에 자신의 의견을 강제로 영향을 끼워넣으려 했다.
Họ cố gắng chèn thêm ý kiến của mình vào cuộc họp một cách bạo lực.
Thường được sử dụng để mô tả hành động chèn thêm ý kiến hoặc ảnh hưởng một cách không được mong đợi hoặc không được mời.
Thường được sử dụng để mô tả hành động chèn thêm ý kiến hoặc ảnh hưởng một cách không được mời.
Tránh sử dụng từ này trong các cuộc hội thoại chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Từ ghép từ '영향' (ảnh hưởng) và '끼워넣다' (chèn thêm), mô tả hành động chèn thêm ảnh hưởng một cách không được mời.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp để mô tả hành động chèn thêm ý kiến hoặc ảnh hưởng một cách không được mong đợi.