영끌족

yeongkkeuljok
nounTrung cấp nhóm người sống nhờ vay nợ
thông thường

Nhóm người sống nhờ vay nợ, chủ yếu sử dụng tín dụng để chi tiêu hàng ngày, thường không có nguồn thu nhập ổn định.

영끌족은 월급날이 되면 카드 대금을 갚고 다시 신용을 이용한다.

Nhóm người sống nhờ vay nợ sẽ trả nợ thẻ tín dụng vào ngày lương và tiếp tục sử dụng tín dụng.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hiện đại, đặc biệt là trong giới trẻ.

Cụm từ kết hợp

영끌족 생활cuộc sống nhờ vay nợ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

영끌족 생활cụm từ
cuộc sống phụ thuộc vào tín dụng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hiện đại, đặc biệt là trong giới trẻ.

Quy tắc vàng

Từ mới

Đây là một từ mới trong tiếng Hàn, thường được sử dụng trong các bài báo hoặc bài viết xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '영' (tín dụng) và '끌' (kéo) + '족' (nhóm người), mô tả nhóm người phụ thuộc vào tín dụng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ những người trẻ tuổi hoặc những người không có thu nhập ổn định, phụ thuộc vào tín dụng để duy trì cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

tín dụng
root
+
kéo
root
+
nhóm người
suffix
Từ Điển Hàn Việt