Looking up...
Nhóm người sống nhờ vay nợ, chủ yếu sử dụng tín dụng để chi tiêu hàng ngày, thường không có nguồn thu nhập ổn định.
영끌족은 월급날이 되면 카드 대금을 갚고 다시 신용을 이용한다.
Nhóm người sống nhờ vay nợ sẽ trả nợ thẻ tín dụng vào ngày lương và tiếp tục sử dụng tín dụng.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hiện đại, đặc biệt là trong giới trẻ.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hiện đại, đặc biệt là trong giới trẻ.
Đây là một từ mới trong tiếng Hàn, thường được sử dụng trong các bài báo hoặc bài viết xã hội.
Từ ghép từ '영' (tín dụng) và '끌' (kéo) + '족' (nhóm người), mô tả nhóm người phụ thuộc vào tín dụng.
Thường được sử dụng để chỉ những người trẻ tuổi hoặc những người không có thu nhập ổn định, phụ thuộc vào tín dụng để duy trì cuộc sống hàng ngày.