Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 영끌족

영끌족

yeongkkeuljok
nhóm người sống nhờ vay nợ

영끌족은 신용카드 한도로 생활한다.

Nhóm người sống nhờ vay nợ sống nhờ hạn mức tín dụng của thẻ tín dụng.


thông thường

Nhóm người sống nhờ vay nợ, chủ yếu sử dụng tín dụng để chi tiêu hàng ngày, thường không có nguồn thu nhập ổn định.

영끌족은 월급날이 되면 카드 대금을 갚고 다시 신용을 이용한다.

Nhóm người sống nhờ vay nợ sẽ trả nợ thẻ tín dụng vào ngày lương và tiếp tục sử dụng tín dụng.

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hiện đại, đặc biệt là trong giới trẻ.

Cụm từ kết hợp

영끌족 생활cuộc sống nhờ vay nợ

Từ đồng nghĩa

신용카드족카드족

Từ trái nghĩa

현금족저축족

Cụm từ liên quan

영끌족 생활cụm từ
cuộc sống phụ thuộc vào tín dụng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội hiện đại, đặc biệt là trong giới trẻ.

Quy tắc vàng

Từ mới

Đây là một từ mới trong tiếng Hàn, thường được sử dụng trong các bài báo hoặc bài viết xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '영' (tín dụng) và '끌' (kéo) + '족' (nhóm người), mô tả nhóm người phụ thuộc vào tín dụng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ những người trẻ tuổi hoặc những người không có thu nhập ổn định, phụ thuộc vào tín dụng để duy trì cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

영
tín dụng
root
+
끌
kéo
root
+
족
nhóm người
suffix
Từ Điển Hàn Việt
Browse more Korean→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.