Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

열정이 있는 곳에 길이 있다

yeoljeong-i inneun gose geuri itda
proverb★Trung cấp— nỗ lực sẽ mở ra con đường◆tục ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Nỗ lực và nhiệt tình sẽ tạo ra cơ hội và con đường để thành công.
¶ Nghĩa đen
Nơi có nhiệt tình, có con đường.
Phân tích nghĩa đen
열정이 있는có nhiệt tình+곳에nơi+길이 있다có con đường
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một con đường được mở ra bởi nhiệt tình và nỗ lực.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn khuyến khích một người không bỏ cuộc và tiếp tục cố gắng.
◉ Lưu ý văn hóa
Tục ngữ này phản ánh triết lý Hàn Quốc về sự quan trọng của nhiệt tình và nỗ lực trong cuộc sống.
thông thường

Nỗ lực và nhiệt tình sẽ tạo ra cơ hội và con đường để thành công. Nói về sự quan trọng của nhiệt tình và quyết tâm trong cuộc sống.

그는 열정이 있는 곳에 길이 있다는 믿음을 가지고 매일 노력한다.

Anh ấy tin vào sự thật rằng nỗ lực sẽ mở ra con đường và cố gắng mỗi ngày.

💡

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác không bỏ cuộc và tiếp tục cố gắng.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

열정이 있는 곳에 기회가 있다tục ngữ
Nỗ lực sẽ tạo ra cơ hội

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bài nói khuyến khích

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích người khác không bỏ cuộc và tiếp tục cố gắng.

📖Nguồn gốc từ

Tục ngữ Hàn Quốc cổ truyền, nhấn mạnh sự quan trọng của nhiệt tình và nỗ lực trong cuộc sống.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài nói khuyến khích hoặc khi muốn khuyến khích người khác không bỏ cuộc.

Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.