열정이 없는 곳에 기회가 없다
không có nhiệt huyết thì không có cơ hội그는 열정이 없었기 때문에 큰 기회를 놓쳤다.
Anh ấy không có nhiệt huyết nên đã bỏ lỡ cơ hội lớn.
Thành công chỉ đến khi con người có sự nhiệt huyết, đam mê và nỗ lực; thiếu nhiệt huyết sẽ khiến cơ hội không đến hoặc bị bỏ lỡ.
그녀는 열정이 넘치는 사람이라서 새로운 프로젝트를 맡기면 늘 성공한다.
Cô ấy là người đầy nhiệt huyết nên khi giao dự án mới, cô ấy luôn thành công.
회사에서 열정이 없는 직원에게는 기회가 주어지지 않는다.
Ở công ty, những nhân viên thiếu nhiệt huyết sẽ không được trao cơ hội.
Thường được sử dụng trong bối cảnh khuyến khích sự nỗ lực, đam mê trong công việc hoặc học tập.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng trong giao tiếp
Khi khuyên nhủ ai đó, bạn có thể dùng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhiệt huyết. Ví dụ: '열정이 없는 곳에 기회가 없다. 네가 하고 싶은 일을 찾아서 열정을 가져라!' (Không có nhiệt huyết thì không có cơ hội. Hãy tìm việc mình thích và mang theo nhiệt huyết!)
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa đen
Cụm từ này mang nghĩa ẩn dụ, không nên hiểu theo nghĩa đen là 'nơi không có nhiệt huyết thì không có cơ hội vật lý'. Nó ám chỉ sự thiếu động lực sẽ khiến con người bỏ lỡ cơ hội trong cuộc sống.
Nguồn gốc từ
Cụm từ xuất phát từ quan niệm truyền thống của Hàn Quốc về sự quan trọng của '열정' (nhiệt huyết) trong cuộc sống và công việc. Từ '열정' vốn có nguồn gốc Hán-Triều, nghĩa gốc là 'lửa nóng', tượng trưng cho sự đam mê mạnh mẽ. Cụm từ này được phổ biến rộng rãi trong văn hóa doanh nghiệp và giáo dục Hàn Quốc như một lời khuyên về sự cần thiết của động lực cá nhân.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài phát biểu động viên, sách self-help, hoặc trong môi trường công sở để thúc đẩy tinh thần làm việc. Có thể thay thế bằng các cụm từ tương đương như 'có đam mê mới có thành công' trong tiếng Việt.