Looking up...
Không quan tâm, không chú ý, không quan tâm đến điều gì đó.
그들은 다른 사람의 의견에 무관심했다.
Họ không quan tâm đến ý kiến của người khác.
그는 자신의 건강에 무관심하다.
Anh ấy không quan tâm đến sức khỏe của mình.
Thường dùng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc vô cảm.
Thường dùng để mô tả thái độ của người đối với vấn đề hoặc tình huống.
Từ này có thể gây ấn tượng lạnh lùng nếu dùng với người thân hoặc bạn bè.
Từ '무' (không) + '관심' (quan tâm) + '하다' (làm).
Thường dùng để mô tả thái độ vô cảm hoặc không quan tâm đến điều gì đó.