For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

무관심하다

mugwan-sim-hada
adjective★Trung cấp
thông thường

Không quan tâm, không chú ý, không quan tâm đến điều gì đó.

그들은 다른 사람의 의견에 무관심했다.

Họ không quan tâm đến ý kiến của người khác.

그는 자신의 건강에 무관심하다.

Anh ấy không quan tâm đến sức khỏe của mình.

💡

Thường dùng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc vô cảm.

Cụm từ kết hợp

무관심하게 대하다đối xử với sự bất quan tâm무관심한 태도thái độ bất quan tâm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

무관심하게 지나가다cụm từ
đi qua mà không quan tâm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả thái độ của người đối với vấn đề hoặc tình huống.

⚡Quy tắc vàng

Tránh sử dụng với người thân

Từ này có thể gây ấn tượng lạnh lùng nếu dùng với người thân hoặc bạn bè.

📖Nguồn gốc từ

Từ '무' (không) + '관심' (quan tâm) + '하다' (làm).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thái độ vô cảm hoặc không quan tâm đến điều gì đó.

Phân tích từ

무
không
prefix
+
관심
quan tâm
root
+
하다
làm
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →