무관심하다

mugwan-sim-hada
bất quan tâm

그는 주변의 소란에 무관심했다.

Anh ấy không quan tâm đến sự ồn ào xung quanh.


thông thường

Không quan tâm, không chú ý, không quan tâm đến điều gì đó.

그들은 다른 사람의 의견에 무관심했다.

Họ không quan tâm đến ý kiến của người khác.

그는 자신의 건강에 무관심하다.

Anh ấy không quan tâm đến sức khỏe của mình.

Thường dùng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc vô cảm.

Cụm từ kết hợp

무관심하게 대하다đối xử với sự bất quan tâm무관심한 태도thái độ bất quan tâm

Cụm từ liên quan

무관심하게 지나가다cụm từ
đi qua mà không quan tâm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả thái độ của người đối với vấn đề hoặc tình huống.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng với người thân

Từ này có thể gây ấn tượng lạnh lùng nếu dùng với người thân hoặc bạn bè.

Nguồn gốc từ

Từ '무' (không) + '관심' (quan tâm) + '하다' (làm).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thái độ vô cảm hoặc không quan tâm đến điều gì đó.

Phân tích từ

không
prefix
+
관심
quan tâm
root
+
하다
làm
suffix
Từ Điển Hàn Việt