Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

열매를 맺을 것이다

yeolmaereul maedeureul geosida
phrase★Trung cấp— sẽ kết quả
trang trọng

Chỉ sự thành công hoặc kết quả tốt sau một quá trình dài cố gắng hoặc chờ đợi.

그 농부는 수년 동안 일한 끝에 드디어 열매를 맺을 것이다.

Sau nhiều năm lao động, nông dân cuối cùng cũng sẽ có kết quả.

💡

Thường dùng để diễn tả kết quả tích cực sau thời gian chờ đợi hoặc cố gắng.

Cụm từ kết hợp

열매를 맺다kết quả결실을 맺다đưa đến kết quả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

열매를 맺다cụm từ
kết quả

💡Mẹo hay

Dùng trong ngữ cảnh tích cực

Câu này thường dùng để diễn tả kết quả tốt sau thời gian chờ đợi hoặc cố gắng.

📖Nguồn gốc từ

Từ '열매' (quả) và '맺다' (kết) kết hợp để diễn tả ý nghĩa về kết quả.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, diễn tả kết quả tốt sau thời gian chờ đợi hoặc cố gắng.

Phân tích từ

열매
quả
root
+
맺다
kết
root
+
될 것이다
sẽ là
verb ending
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.