Looking up...
Chỉ sự thành công hoặc kết quả tốt sau một quá trình dài cố gắng hoặc chờ đợi.
그 농부는 수년 동안 일한 끝에 드디어 열매를 맺을 것이다.
Sau nhiều năm lao động, nông dân cuối cùng cũng sẽ có kết quả.
Thường dùng để diễn tả kết quả tích cực sau thời gian chờ đợi hoặc cố gắng.
Câu này thường dùng để diễn tả kết quả tốt sau thời gian chờ đợi hoặc cố gắng.
Từ '열매' (quả) và '맺다' (kết) kết hợp để diễn tả ý nghĩa về kết quả.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, diễn tả kết quả tốt sau thời gian chờ đợi hoặc cố gắng.