Looking up...
Hoạt động đi du lịch, thường là để nghỉ ngơi, khám phá hoặc giải trí.
여행을 계획하고 있어요.
Tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi.
해외 여행은 항상 신나는 경험이에요.
Chuyến đi nước ngoài luôn là một trải nghiệm thú vị.
Thường được sử dụng để chỉ các chuyến đi ngắn hạn hoặc dài hạn, có thể là trong nước hoặc quốc tế.
Giữa '여행' và '출장' có sự khác biệt. '여행' dùng cho du lịch giải trí, còn '출장' dùng cho công tác.
Nếu muốn nói về chuyến đi công tác, hãy sử dụng '출장' thay vì '여행'.
Từ '여행' có nguồn gốc từ chữ Hán '旅行', trong đó '旅' có nghĩa là 'đi du lịch' và '行' có nghĩa là 'đi'.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các chuyến đi có mục đích giải trí hoặc khám phá, không bao gồm các chuyến đi công tác (sử dụng '출장' thay vào đó).