여보세요

yeobo-seyo
phraseCơ bản xin chào
thông thường

Một cách điệu để bắt đầu cuộc gọi điện thoại hoặc gọi sự chú ý của ai đó.

여보세요, 저는 김철수입니다.

Xin chào, tôi là Kim Cheol-su.

여보세요, 전화 받았나요?

Xin chào, bạn đã nghe điện thoại chưa?

💡

Thường được sử dụng khi bắt đầu cuộc gọi điện thoại hoặc khi muốn gọi sự chú ý của ai đó.

Cụm từ kết hợp

여보세요, 누구세요?Xin chào, bạn là ai?여보세요, 전화 받았나요?Xin chào, bạn đã nghe điện thoại chưa?

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

안녕하세요cụm từ
Xin chào
저기요cụm từ
Xin lỗi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc gọi

Khi bạn gọi điện thoại, bạn có thể bắt đầu bằng '여보세요' để gọi sự chú ý của người nhận.

Quy tắc vàng

Lịch sự và thân mật

Cách điệu này được sử dụng để tạo ra một cảm giác thân mật và lịch sự trong cuộc gọi điện thoại.

📖Nguồn gốc từ

Từ '여보' có nghĩa là 'nghe' hoặc 'người yêu', và '세요' là một cách điệu lịch sự.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi bắt đầu cuộc gọi điện thoại hoặc khi muốn gọi sự chú ý của ai đó. Nó là một cách điệu lịch sự và thân mật.

Phân tích từ

여보
nghe hoặc người yêu
root
+
세요
cách điệu lịch sự
suffix
Từ Điển Hàn Việt