Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

여름밤

yeoreumnam
noun★Trung cấp💡 đêm mùa hè
neutral

đêm vào mùa hè, thường gắn liền với không khí ấm áp, trong lành và bầu trời đầy sao.

우리는 여름밤에 해변에서 산책을 했어요.

Chúng tôi đã đi dạo ở bãi biển vào một đêm mùa hè.

여름밤의 바람은 시원하고 부드러워요.

Gió đêm mùa hè mát mẻ và dịu nhẹ.

💡

Thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc các bối cảnh lãng mạn, thư giãn.

Cụm từ kết hợp

여름밤 풍경cảnh đêm mùa hè여름밤 산책đi dạo đêm mùa hè여름밤 바람gió đêm mùa hè

Từ đồng nghĩa

한여름 밤초여름 밤

Từ trái nghĩa

겨울밤추운 밤

Cụm từ liên quan

여름밤의 꿈cụm từ
giấc mơ đêm mùa hè
여름밤의 정적cụm từ
sự tĩnh lặng của đêm mùa hè

💡Mẹo hay

Phân biệt '여름밤' và '한여름 밤'

'여름밤' chỉ bất kỳ đêm nào trong mùa hè, trong khi '한여름 밤' thường ám chỉ những đêm giữa mùa hè (tháng 6-8), khi thời tiết nóng nhất. Ví dụ: '한여름 밤의 축제' (lễ hội đêm giữa mùa hè).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn cảnh lãng mạn

'여름밤' thường được sử dụng trong các bối cảnh thơ mộng, lãng mạn hoặc thư giãn. Ví dụ: '여름밤의 달빛 아래서 사랑을 고백하다' (thổ lộ tình yêu dưới ánh trăng đêm mùa hè).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '여름' (mùa hè) và '밤' (đêm). '여름' bắt nguồn từ tiếng Triều Tiên cổ *yele- (mùa hè), trong khi '밤' bắt nguồn từ tiếng Triều Tiên cổ *pam (đêm).

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca hoặc các bối cảnh miêu tả không gian lãng mạn, thư giãn. Có thể kết hợp với các động từ như '지내다' (trải qua), '보내다' (dành thời gian), '산책하다' (đi dạo).

Phân tích từ

여름
mùa hè
root
+
밤
đêm
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.