Looking up...
đêm vào mùa hè, thường gắn liền với không khí ấm áp, trong lành và bầu trời đầy sao.
우리는 여름밤에 해변에서 산책을 했어요.
Chúng tôi đã đi dạo ở bãi biển vào một đêm mùa hè.
여름밤의 바람은 시원하고 부드러워요.
Gió đêm mùa hè mát mẻ và dịu nhẹ.
Thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc các bối cảnh lãng mạn, thư giãn.
'여름밤' chỉ bất kỳ đêm nào trong mùa hè, trong khi '한여름 밤' thường ám chỉ những đêm giữa mùa hè (tháng 6-8), khi thời tiết nóng nhất. Ví dụ: '한여름 밤의 축제' (lễ hội đêm giữa mùa hè).
'여름밤' thường được sử dụng trong các bối cảnh thơ mộng, lãng mạn hoặc thư giãn. Ví dụ: '여름밤의 달빛 아래서 사랑을 고백하다' (thổ lộ tình yêu dưới ánh trăng đêm mùa hè).
Từ ghép giữa '여름' (mùa hè) và '밤' (đêm). '여름' bắt nguồn từ tiếng Triều Tiên cổ *yele- (mùa hè), trong khi '밤' bắt nguồn từ tiếng Triều Tiên cổ *pam (đêm).
Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca hoặc các bối cảnh miêu tả không gian lãng mạn, thư giãn. Có thể kết hợp với các động từ như '지내다' (trải qua), '보내다' (dành thời gian), '산책하다' (đi dạo).