엔데믹
endeumiknoun★Trung cấp— bệnh dịch đặc hữuTừ vay mượn từ English endemic
🏥Y học
chuyên ngành
Một bệnh dịch hoặc loài sinh vật chỉ tồn tại ở một khu vực địa lý cụ thể.
코로나19는 엔데믹으로 전환될 수 있다.
COVID-19 có thể chuyển thành bệnh dịch đặc hữu.
💡
Thường dùng trong y học và sinh học để mô tả bệnh dịch hoặc loài sinh vật giới hạn trong một khu vực.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nhầm lẫn với '대유행' (dịch bệnh toàn cầu).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'endemic' được vay mượn vào tiếng Hàn, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'endēmos' (ở trong nhà, bản địa).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh y học và sinh học. Không dùng để mô tả hiện tượng xã hội.
Từ Điển Hàn Việt