없음
không có물이 없습니다.
Không có nước.
trang trọng
Tình trạng không có hoặc không tồn tại.
식탁에 음식물이 없습니다.
Bàn ăn không có thức ăn.
Thường dùng để chỉ sự vắng mặt của vật thể hoặc hiện tượng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng '없음' khi muốn nhấn mạnh tình trạng không có, không dùng cho sự vắng mặt tạm thời.
Quy tắc vàng
Khác biệt với '부재'
'없음' chỉ tình trạng không có, còn '부재' có thể chỉ sự vắng mặt tạm thời.
Nguồn gốc từ
Từ '없다' (không có) + 접미사 '-음' (tình trạng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc báo cáo để mô tả tình trạng không có.
Phân tích từ
없다
không có
root-음
tình trạng
suffixTừ Điển Hàn Việt