Looking up...
Tình trạng không có hoặc không tồn tại.
식탁에 음식물이 없습니다.
Bàn ăn không có thức ăn.
Thường dùng để chỉ sự vắng mặt của vật thể hoặc hiện tượng.
Dùng '없음' khi muốn nhấn mạnh tình trạng không có, không dùng cho sự vắng mặt tạm thời.
'없음' chỉ tình trạng không có, còn '부재' có thể chỉ sự vắng mặt tạm thời.
Từ '없다' (không có) + 접미사 '-음' (tình trạng).
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc báo cáo để mô tả tình trạng không có.