언택트

eontekseu
nounTrung cấp giao tiếp không tiếp xúc
💻Công nghệ
thông thường

Khiêu nại giao tiếp hoặc giao dịch mà không cần tiếp xúc trực tiếp, thường thông qua công nghệ số.

언택트 결제는 카드나 모바일 앱으로 쉽게 할 수 있다.

Giao dịch không tiếp xúc có thể dễ dàng thực hiện bằng thẻ hoặc ứng dụng di động.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh hoặc khi muốn tránh tiếp xúc trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

언택트 서비스dịch vụ giao tiếp không tiếp xúc언택트 결제giao dịch không tiếp xúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

언택트 라이프cụm từ
cuộc sống không tiếp xúc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh công nghệ

Từ này thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ hoặc giao dịch được thực hiện thông qua công nghệ số mà không cần tiếp xúc trực tiếp.

Quy tắc vàng

Không dùng trong bối cảnh truyền thống

Từ này không được sử dụng để mô tả các hoạt động truyền thống hoặc giao tiếp trực tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '언' (언어, ngôn ngữ) và '택트' (tact, tiếp xúc), ám chỉ giao tiếp mà không cần tiếp xúc trực tiếp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh hoặc khi muốn tránh tiếp xúc trực tiếp.

Phân tích từ

ngôn ngữ
prefix
+
택트
tiếp xúc
suffix
Từ Điển Hàn Việt