Looking up...
Hoạt động mở hộp một sản phẩm mới (thường là điện tử) và giới thiệu nó công khai, thường được quay video và chia sẻ trên mạng.
이 제품의 언박싱 영상은 이미 100만 뷰를 넘었습니다.
Video mở hộp sản phẩm này đã vượt qua 1 triệu lượt xem.
Thường được thực hiện bởi người dùng hoặc nhà sản xuất để tạo sự hứng thú cho sản phẩm mới.
Từ '언박싱' thường được kết hợp với '영상' (video) hoặc '방송' (chương trình truyền hình).
Chỉ dùng cho việc mở hộp sản phẩm mới, không dùng cho việc mở hộp hàng hóa thông thường.
Từ ghép của '언' (mở) và '박싱' (hộp), bắt nguồn từ việc mở hộp sản phẩm mới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giới thiệu sản phẩm công nghệ mới.