Looking up...
Cho cơ hội hoặc lợi thế cho những người đang ở vị trí yếu thế, giúp họ có thể phát triển hoặc cải thiện tình hình của mình.
정부는 취약 계층에게 교육과 직업 훈련의 기회를 제공해야 한다.
Chính phủ phải cung cấp cơ hội giáo dục và đào tạo nghề cho những tầng lớp yếu thế.
이 회사는 신입 사원들에게 성장할 수 있는 기회를 제공한다.
Công ty này cung cấp cơ hội phát triển cho những nhân viên mới.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, kinh doanh hoặc chính trị để nhấn mạnh sự công bằng và cơ hội bình đẳng.
Cụm từ này thường được sử dụng để thảo luận về các chính sách xã hội hoặc các vấn đề liên quan đến công bằng xã hội.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng và hỗ trợ những người đang ở vị trí yếu thế, giúp họ có thể phát triển và cải thiện tình hình của mình.
Từ '약자' (người yếu) và '기회' (cơ hội) kết hợp với động từ '주다' (cho) để tạo thành một cụm từ thể hiện ý nghĩa về sự công bằng và cơ hội bình đẳng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính trị, báo chí hoặc các cuộc thảo luận xã hội để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hỗ trợ và tạo điều kiện cho những người đang ở vị trí yếu thế.