야채
rau củ나는 매일 야채를 먹어요.
Tôi ăn rau củ hàng ngày.
chung
Các loại thực vật được trồng để ăn, bao gồm rau, củ, quả và lá.
이 야채는 신선해요.
Rau củ này rất tươi.
Thường được sử dụng trong bữa ăn hàng ngày.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bữa ăn
Rau củ là một phần quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh.
Nguồn gốc từ
Từ '야채' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên, kết hợp từ '야' (rừng) và '채' (thực vật).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ các loại thực vật được sử dụng trong ẩm thực.
Phân tích từ
야
rừng
root채
thực vật
rootTừ Điển Hàn Việt