암시

amshi
nounTrung cấp
trang trọng

Sự đưa ra một ý tưởng, thông tin một cách gián tiếp, không nói thẳng.

그는 회의에서 새로운 정책에 대한 암시를 했다.

Anh ấy đã đưa ra một gợi ý về chính sách mới trong cuộc họp.

💡

Thường đi kèm với động từ ‘주다’, ‘하다’ để diễn tả hành động gợi ý.

Cụm từ kết hợp

암시를 주다đưa ra gợi ý암시하다gợi ý, ám chỉ
Từ Điển Hàn Việt