안배

anbae
sự chuẩn bị trước

그는 모든 것을 안배해 두었다.

Anh ấy đã chuẩn bị mọi thứ trước.


trang trọng

Sự chuẩn bị trước, sắp xếp trước để đối phó với tình huống trong tương lai.

이번 여행은 모든 안배가 완벽했다.

Chuyến đi này đã được chuẩn bị mọi thứ hoàn hảo.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về kế hoạch chi tiết.

Cụm từ kết hợp

안배하다chuẩn bị trước안배가 되다được chuẩn bị trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

안배가 완벽하다cụm từ
được chuẩn bị hoàn hảo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hàn Quốc, từ '안' (안전, an toàn) và '배' (배치, sắp xếp).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về kế hoạch chi tiết.

Phân tích từ

an toàn
root
+
sắp xếp
root
Từ Điển Hàn Việt