Looking up...
Sự chuẩn bị trước, sắp xếp trước để đối phó với tình huống trong tương lai.
이번 여행은 모든 안배가 완벽했다.
Chuyến đi này đã được chuẩn bị mọi thứ hoàn hảo.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về kế hoạch chi tiết.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ gốc Hàn Quốc, từ '안' (안전, an toàn) và '배' (배치, sắp xếp).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về kế hoạch chi tiết.