아파트
a-pa-teunoun★Cơ bản— căn hộ chung cư
trang trọng
Một tòa nhà nhiều tầng được chia thành nhiều căn hộ riêng biệt, thường có các tiện nghi chung như bể bơi, sân chơi, và khu vườn.
새 아파트는 현대적인 디자인과 편의 시설을 갖추고 있습니다.
Căn hộ chung cư mới có thiết kế hiện đại và các tiện nghi tiện nghi.
💡
Từ này thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà chung cư cao tầng.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa '아파트' và '빌라' có sự khác biệt về kiến trúc và quy mô.
⚡Quy tắc vàng
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh 'apartment' và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Hàn.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'apartment' được nhập vào tiếng Hàn và giữ nguyên âm thanh.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ các tòa nhà chung cư cao tầng, khác với '빌라' (nhà liền kề) hoặc '단독주택' (nhà riêng lẻ).
Phân tích từ
아파트
căn hộ chung cư
rootTừ Điển Hàn Việt