For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

아주 간단한 일

ajeu gandaneun il
phrase★Cơ bản
thông thường

Một việc làm rất đơn giản, không cần nhiều thời gian hoặc kỹ năng đặc biệt.

이건 아주 간단한 일이야. 몇 분이면 끝낼 수 있어.

Đây là công việc rất đơn giản. Chỉ cần vài phút là xong.

아주 간단한 일인데 왜 이렇게 오래 걸리는 거야?

Làm việc rất đơn giản mà sao lại mất nhiều thời gian thế?

💡

Thường được sử dụng để mô tả một việc làm dễ dàng hoặc không tốn nhiều công sức.

Cụm từ kết hợp

아주 간단한 문제vấn đề rất đơn giản아주 간단한 작업công việc rất đơn giản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

아주 쉬운 일cụm từ
việc rất dễ
간단한 작업cụm từ
công việc đơn giản

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một việc làm dễ dàng hoặc không tốn nhiều thời gian.

📖Nguồn gốc từ

Từ '아주' (rất) và '간단한' (đơn giản) kết hợp với '일' (việc) để tạo thành một cụm từ mô tả một việc làm dễ dàng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả một việc làm không tốn nhiều thời gian hoặc kỹ năng.

Phân tích từ

아주
rất
adverb
+
간단한
đơn giản
adjective
+
일
việc
noun
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →