실험

silheom
nounTrung cấp
trang trọng

Hoạt động nhằm kiểm tra hoặc nghiên cứu một giả thuyết, phương pháp, hoặc vật liệu bằng cách thực hiện các bước cụ thể để thu được kết quả.

이 실험은 새로운 이론을 검증하기 위해 설계되었다.

Thí nghiệm này được thiết kế để chứng minh lý thuyết mới.

💡

Thường được thực hiện trong môi trường khoa học hoặc kỹ thuật.

Kinh doanh

Hoạt động thử nghiệm hoặc thử nghiệm một sản phẩm, dịch vụ, hoặc phương pháp mới trước khi đưa vào sử dụng rộng rãi.

회사는 새로운 광고 캠페인을 실험적으로 실행해 보았다.

Công ty đã thử nghiệm chạy chiến dịch quảng cáo mới.

💡

Trong lĩnh vực kinh doanh, thí nghiệm thường liên quan đến việc đánh giá hiệu quả của một chiến lược hoặc sản phẩm mới.

Cụm từ kết hợp

실험실phòng thí nghiệm실험 결과kết quả thí nghiệm실험 대상đối tượng thí nghiệm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

실험을 통해cụm từ
qua thí nghiệm
실험적으로adverb
thí nghiệm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ '실험' thường được sử dụng trong các bài báo khoa học hoặc bài giảng về nghiên cứu khoa học.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '실험' và '시험'

'실험' thường liên quan đến quá trình nghiên cứu khoa học, trong khi '시험' có thể liên quan đến kiểm tra hoặc đánh giá một sản phẩm hoặc dịch vụ.

📖Nguồn gốc từ

Từ '실험' trong tiếng Hàn được hình thành từ '실' (實, thực tế) và '험' (驗, kiểm tra).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc kinh doanh để mô tả quá trình kiểm tra hoặc nghiên cứu một giả thuyết hoặc sản phẩm mới.

Phân tích từ

thực tế
root
+
kiểm tra
root
Từ Điển Hàn Việt