Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

실패자에게 도움을 주다

silpae-ege doeum-eul juda
phrase★Trung cấp— giúp đỡ người thất bại
thông thường

Giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó sau khi họ đã thất bại trong một việc gì đó, thường để khuyến khích hoặc giúp họ phục hồi.

그 회사는 신입 사원들이 실패할 때 도움을 주기 위해 멘토링 프로그램을 운영한다.

Công ty đó vận hành chương trình hướng dẫn để giúp đỡ những nhân viên mới khi họ thất bại.

선생님은 학생들이 시험에 실패했을 때 항상 도움을 주신다.

Thầy cô luôn giúp đỡ học sinh khi họ thất bại trong kỳ thi.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh hỗ trợ tâm lý hoặc chuyên môn sau một thất bại.

Cụm từ kết hợp

실패자에게 조언하다cung cấp lời khuyên cho người thất bại실패자에게 용기를 주다khuyến khích người thất bại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

실패를 인정하다cụm từ
nhận thất bại
실패에서 배우다cụm từ
học hỏi từ thất bại

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh hỗ trợ

Thành ngữ này thường được sử dụng khi muốn thể hiện sự hỗ trợ hoặc khuyến khích sau một thất bại.

⚡Quy tắc vàng

Tôn trọng và khuyến khích

Khi sử dụng thành ngữ này, hãy nhớ tôn trọng và khuyến khích người thất bại thay vì chỉ đơn giản là giúp đỡ họ.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ được hình thành từ hai từ '실패자' (người thất bại) và '도움을 주다' (giúp đỡ), thể hiện ý nghĩa hỗ trợ sau thất bại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hỗ trợ tâm lý hoặc chuyên môn, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc học tập.

Phân tích từ

실패자에게
cho người thất bại
phrase
+
도움을 주다
giúp đỡ
phrase
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.