Looking up...
Giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó sau khi họ đã thất bại trong một việc gì đó, thường để khuyến khích hoặc giúp họ phục hồi.
그 회사는 신입 사원들이 실패할 때 도움을 주기 위해 멘토링 프로그램을 운영한다.
Công ty đó vận hành chương trình hướng dẫn để giúp đỡ những nhân viên mới khi họ thất bại.
선생님은 학생들이 시험에 실패했을 때 항상 도움을 주신다.
Thầy cô luôn giúp đỡ học sinh khi họ thất bại trong kỳ thi.
Thường được sử dụng trong bối cảnh hỗ trợ tâm lý hoặc chuyên môn sau một thất bại.
Thành ngữ này thường được sử dụng khi muốn thể hiện sự hỗ trợ hoặc khuyến khích sau một thất bại.
Khi sử dụng thành ngữ này, hãy nhớ tôn trọng và khuyến khích người thất bại thay vì chỉ đơn giản là giúp đỡ họ.
Thành ngữ được hình thành từ hai từ '실패자' (người thất bại) và '도움을 주다' (giúp đỡ), thể hiện ý nghĩa hỗ trợ sau thất bại.
Thường được sử dụng trong các tình huống hỗ trợ tâm lý hoặc chuyên môn, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc học tập.