Looking up...
Sửa chữa hoặc cải tiến một dự án, sản phẩm hoặc quá trình sau khi gặp thất bại, nhằm tránh các lỗi tương tự trong tương lai.
프로젝트가 실패한 후, 팀은 보완점을 분석하고 개선했다.
Sau khi dự án thất bại, nhóm đã phân tích các điểm cần sửa chữa và cải tiến.
Thường được sử dụng trong quản lý dự án, phát triển sản phẩm và các lĩnh vực liên quan đến quá trình cải tiến liên tục.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật, đặc biệt là khi nói về quá trình cải tiến sau thất bại.
Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về quá trình sửa chữa hoặc cải tiến sau một thất bại rõ ràng, không phải chỉ đơn giản là cố gắng tránh lỗi.
Thành phần từ '실패' (thất bại) và '보완한다' (sửa chữa/cải tiến), thể hiện quá trình học hỏi từ lỗi lầm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý dự án, phát triển sản phẩm và kỹ thuật.