Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

실패 후 보완한다

silpae hu bowonhandda
phrase★Trung cấp— sửa chữa sau khi thất bại
💼Kinh doanh
trang trọng

Sửa chữa hoặc cải tiến một dự án, sản phẩm hoặc quá trình sau khi gặp thất bại, nhằm tránh các lỗi tương tự trong tương lai.

프로젝트가 실패한 후, 팀은 보완점을 분석하고 개선했다.

Sau khi dự án thất bại, nhóm đã phân tích các điểm cần sửa chữa và cải tiến.

💡

Thường được sử dụng trong quản lý dự án, phát triển sản phẩm và các lĩnh vực liên quan đến quá trình cải tiến liên tục.

Cụm từ kết hợp

실패 후 보완점 분석phân tích các điểm cần sửa chữa sau thất bại실패 후 보완 전략chiến lược sửa chữa sau thất bại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

실패를 기회로 삼다cụm từ
chuyển thất bại thành cơ hội
실패 후 재도전cụm từ
thử lại sau thất bại

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật, đặc biệt là khi nói về quá trình cải tiến sau thất bại.

⚡Quy tắc vàng

Tính chính xác

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về quá trình sửa chữa hoặc cải tiến sau một thất bại rõ ràng, không phải chỉ đơn giản là cố gắng tránh lỗi.

📖Nguồn gốc từ

Thành phần từ '실패' (thất bại) và '보완한다' (sửa chữa/cải tiến), thể hiện quá trình học hỏi từ lỗi lầm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý dự án, phát triển sản phẩm và kỹ thuật.

Phân tích từ

실패
thất bại
root
+
후
sau khi
prefix
+
보완한다
sửa chữa/cải tiến
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.