Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 실패 후 대응하다

실패 후 대응하다

silpae hu daebonghada
phản ứng sau khi thất bại

회사는 실패 후 대응 전략을 수립해야 한다.

Công ty phải lập kế hoạch phản ứng sau khi thất bại.


Kinh doanh
trang trọng

Xác định và thực hiện các biện pháp để đối phó với kết quả thất bại, bao gồm phân tích nguyên nhân, điều chỉnh chiến lược và cải thiện quá trình.

실패 후 대응을 잘 하면 다음 프로젝트에서 더 나은 결과를 얻을 수 있다.

Nếu phản ứng sau khi thất bại được thực hiện tốt, dự án tiếp theo sẽ có kết quả tốt hơn.

Thường được sử dụng trong quản lý dự án, kinh doanh và phát triển sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

실패 후 대응 전략chiến lược phản ứng sau khi thất bại실패 후 대응 계획kế hoạch phản ứng sau khi thất bại

Từ đồng nghĩa

실패에 대한 대응실패 관리

Từ trái nghĩa

성공 관리

Cụm từ liên quan

실패 분석cụm từ
phân tích thất bại
실패 관리cụm từ
quản lý thất bại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong quản lý dự án, kinh doanh và phát triển sản phẩm.

Quy tắc vàng

Phân tích nguyên nhân trước khi phản ứng

Trước khi thực hiện bất kỳ biện pháp phản ứng nào, phải phân tích kỹ nguyên nhân của thất bại.

Nguồn gốc từ

Từ '실패' (thất bại) + '후' (sau) + '대응하다' (phản ứng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý dự án, kinh doanh và phát triển sản phẩm.

Phân tích từ

실패
thất bại
root
+
후
sau
suffix
+
대응하다
phản ứng
verb
Từ Điển Hàn Việt
Browse more Korean→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.