신체 상태

sinche sangtae
phraseTrung cấp
trang trọng

Trạng thái tổng thể về sức khỏe và hoạt động của cơ thể, bao gồm các hệ thống sinh lý và chức năng cơ thể.

운동 후 신체 상태를 점검하는 것이 중요합니다.

Điều quan trọng là kiểm tra tình trạng cơ thể sau khi tập thể dục.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

신체 상태 확인kiểm tra tình trạng cơ thể신체 상태 악화tình trạng cơ thể xấu đi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

신체 검사cụm từ
kiểm tra sức khỏe cơ thể

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe, không phải trong các tình huống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ '신체' (cơ thể) và '상태' (trạng thái) kết hợp để chỉ tình trạng tổng thể của cơ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe để mô tả tình trạng tổng thể của cơ thể.

Phân tích từ

신체
cơ thể
root
+
상태
trạng thái
root
Từ Điển Hàn Việt