신체 상태
trạng thái cơ thể의사에게 신체 상태를 설명해 주세요.
Hãy giải thích tình trạng cơ thể của bạn với bác sĩ.
trang trọng
Trạng thái tổng thể về sức khỏe và hoạt động của cơ thể, bao gồm các hệ thống sinh lý và chức năng cơ thể.
운동 후 신체 상태를 점검하는 것이 중요합니다.
Điều quan trọng là kiểm tra tình trạng cơ thể sau khi tập thể dục.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe, không phải trong các tình huống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ '신체' (cơ thể) và '상태' (trạng thái) kết hợp để chỉ tình trạng tổng thể của cơ thể.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe để mô tả tình trạng tổng thể của cơ thể.
Phân tích từ
신체
cơ thể
root상태
trạng thái
rootTừ Điển Hàn Việt