신체 건강
sức khỏe cơ thể신체 건강을 유지하기 위해 운동을 합니다.
Tôi tập thể dục để duy trì sức khỏe cơ thể.
trang trọng
Sức khỏe của cơ thể, bao gồm sức mạnh, sự linh hoạt và khả năng hoạt động của cơ thể.
신체 건강은 정신 건강과 함께 중요합니다.
Sức khỏe cơ thể cũng quan trọng như sức khỏe tinh thần.
Thường được sử dụng để nói về sức khỏe tổng thể của cơ thể.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nên nhầm lẫn với '정신 건강' (sức khỏe tinh thần).
Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Các từ liên quan bao gồm '신체 상태' (tình trạng cơ thể) và '신체 기능' (chức năng cơ thể).
Nguồn gốc từ
Từ '신체' (cơ thể) và '건강' (sức khỏe) kết hợp với nhau.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về sức khỏe, thể dục và lối sống lành mạnh.
Phân tích từ
신체
cơ thể
root건강
sức khỏe
rootTừ Điển Hàn Việt