시합 준비

sihap junbi
phraseTrung cấp chuẩn bị cho trận đấu
trang trọng

Chuẩn bị cho một trận đấu thể thao hoặc một sự kiện cạnh tranh.

팀은 시합 준비에 많은 시간을 투자했다.

Đội đã dành nhiều thời gian chuẩn bị cho trận đấu.

시합 준비가 끝나면 선수들은 경기장에 들어간다.

Khi chuẩn bị cho trận đấu xong, các cầu thủ sẽ vào sân.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là các môn thể thao đội tập thể.

Cụm từ kết hợp

시합 준비하기chuẩn bị cho trận đấu시합 준비물vật dụng chuẩn bị cho trận đấu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

시합 전 준비cụm từ
chuẩn bị trước trận đấu
시합 준비 운동cụm từ
bài tập chuẩn bị cho trận đấu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh thể thao

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về các hoạt động chuẩn bị cho một trận đấu thể thao.

Quy tắc vàng

Chuẩn bị kỹ lưỡng

Chuẩn bị cho trận đấu là một phần quan trọng để đạt được kết quả tốt.

📖Nguồn gốc từ

Từ '시합' (trận đấu) và '준비' (chuẩn bị) kết hợp để chỉ quá trình chuẩn bị cho một trận đấu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, và các môn thể thao khác.

Phân tích từ

시합
trận đấu
root
+
준비
chuẩn bị
root
Từ Điển Hàn Việt