Looking up...
Kết quả của một trận đấu thể thao hoặc sự kiện cạnh tranh.
시합 결과가 발표되자 관중들은 환호성을 질렀다.
Khi kết quả trận đấu được công bố, khán giả đã reo hò.
Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao để nói về kết quả của một trận đấu.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài báo thể thao hoặc bình luận về kết quả của một trận đấu.
Sử dụng cụm từ này khi muốn nói về kết quả của một trận đấu thể thao hoặc sự kiện cạnh tranh.
Từ '시합' (trận đấu) và '결과' (kết quả) kết hợp để chỉ kết quả của một trận đấu.
Thường được sử dụng trong các báo cáo thể thao hoặc bình luận về kết quả của một trận đấu.