Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

시합 결과

sihap gyeolgwa
phrase★Trung cấp— kết quả trận đấu
trang trọng

Kết quả của một trận đấu thể thao hoặc sự kiện cạnh tranh.

시합 결과가 발표되자 관중들은 환호성을 질렀다.

Khi kết quả trận đấu được công bố, khán giả đã reo hò.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao để nói về kết quả của một trận đấu.

Cụm từ kết hợp

시합 결과 발표bảng công bố kết quả trận đấu시합 결과 분석phân tích kết quả trận đấu

Từ đồng nghĩa

경기의 결과대결의 결과

Cụm từ liên quan

시합 전망cụm từ
dự đoán trước trận đấu
시합 후기cụm từ
báo cáo sau trận đấu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài báo thể thao hoặc bình luận về kết quả của một trận đấu.

⚡Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Sử dụng cụm từ này khi muốn nói về kết quả của một trận đấu thể thao hoặc sự kiện cạnh tranh.

📖Nguồn gốc từ

Từ '시합' (trận đấu) và '결과' (kết quả) kết hợp để chỉ kết quả của một trận đấu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo thể thao hoặc bình luận về kết quả của một trận đấu.

Phân tích từ

시합
trận đấu
root
+
결과
kết quả
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.