시작이 성공의 열쇠다

sijagi seonggong-ui yeolsseda
phraseTrung cấp bắt đầu là chìa khóa của thành côngtục ngữ
Nghĩa thực sự
Bắt đầu một việc gì đó là yếu tố quan trọng nhất để thành công.
Nghĩa đen
Bắt đầu là chìa khóa của thành công.
Phân tích nghĩa đen
시작bắt đầu+성공thành công+열쇠chìa khóa
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc bắt đầu một việc gì đó như một chìa khóa mở ra cửa thành công.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn động viên hoặc khuyến khích ai đó bắt đầu một việc gì đó mà họ đang do dự, bạn có thể sử dụng câu nói này.
Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh triết lý của người Hàn Quốc rằng việc bắt đầu là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đạt được thành công.
thông thường

Bắt đầu một việc gì đó là yếu tố quan trọng nhất để thành công. Nói rằng việc bắt đầu là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đạt được kết quả tốt.

공부도 시작이 성공의 열쇠다.

Học tập cũng bắt đầu là chìa khóa của thành công.

새로운 프로젝트를 시작할 때는 시작이 성공의 열쇠다.

Khi bắt đầu một dự án mới, bắt đầu là chìa khóa của thành công.

💡

Câu nói này thường được sử dụng để khuyến khích người khác bắt đầu một việc gì đó mà họ đang do dự.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

첫걸음이 반이다tục ngữ
Bước đầu tiên là nửa chặng đường
시작이 반이다tục ngữ
Bắt đầu là nửa chặng đường

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh động viên

Câu nói này thường được sử dụng để động viên hoặc khuyến khích người khác bắt đầu một việc gì đó mà họ đang do dự.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Câu nói này không nên được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi muốn ngăn cản ai đó làm gì đó.

📖Nguồn gốc từ

Câu nói này bắt nguồn từ triết lý rằng việc bắt đầu là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đạt được thành công.

📝Ghi chú sử dụng

Câu nói này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc động viên người khác bắt đầu một việc gì đó mà họ đang do dự.

Phân tích từ

시작
bắt đầu
root
+
성공
thành công
root
+
열쇠
chìa khóa
root
Từ Điển Hàn Việt