시너지

si-neo-ji
nounTrung cấp tác dụng cộng sinhTừ vay mượn từ Englishsynergy
💼Kinh doanh
trang trọng

Tác dụng cộng sinh xảy ra khi kết hợp hai hoặc nhiều yếu tố tạo ra kết quả tốt hơn so với tổng cộng của từng yếu tố riêng lẻ.

팀워크는 조직 내 시너지를 창출하는 핵심 요소다.

Làm việc nhóm là yếu tố quan trọng để tạo ra tác dụng cộng sinh trong tổ chức.

💡

Thường được sử dụng trong kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

시너지 효과tác dụng cộng sinh시너지 창출tạo ra tác dụng cộng sinh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

1 + 1 = 3cụm từ
Kết hợp hai yếu tố tạo ra kết quả tốt hơn gấp đôi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy đảm bảo rằng các yếu tố kết hợp thực sự tạo ra hiệu quả vượt trội, không chỉ là tổng hợp đơn giản.

Quy tắc vàng

Tác dụng cộng sinh

Tác dụng cộng sinh chỉ xảy ra khi các yếu tố kết hợp tạo ra kết quả tốt hơn so với tổng cộng của từng yếu tố riêng lẻ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'synergy' được vay mượn vào tiếng Hàn, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'synergos' (cooperating).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật để mô tả hiệu quả vượt trội khi kết hợp các yếu tố.

Phân tích từ

시너지
tác dụng cộng sinh
loanword
Từ Điển Hàn Việt