시기

si-gi
thời gian

이 프로젝트는 시기적으로 적절하지 않다.

Dự án này không phù hợp về thời gian.


chung

thời gian hoặc thời điểm cụ thể

시기가 왔을 때 행동해야 한다.

Phải hành động khi thời điểm đến.

Thường dùng để chỉ thời điểm hoặc thời gian phù hợp cho một hành động hoặc sự kiện.

trang trọng

kỳ, thời kỳ

고대 시기의 유적지를 탐방했다.

Tôi đã thăm các di tích từ thời kỳ cổ đại.

Dùng để chỉ một thời kỳ lịch sử hoặc thời đại.

trang trọng

thời kỳ phát triển hoặc thời kỳ quan trọng

이 회사는 성장 시기다.

Công ty này đang trong thời kỳ phát triển.

Dùng để chỉ một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của một cá nhân, tổ chức hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

시기적으로về mặt thời gian시기적 조건điều kiện thời gian시기적 기회cơ hội thời cơ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

시기적 조건cụm từ
điều kiện thời gian
시기적 기회cụm từ
cơ hội thời cơ

Mẹo hay

Sử dụng '시기' trong ngữ cảnh lịch sử

Từ '시기' thường dùng để chỉ thời kỳ lịch sử hoặc thời đại, ví dụ: '고대 시기' (thời kỳ cổ đại).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '시기' và '시간'

'시기' thường dùng để chỉ thời điểm hoặc thời kỳ cụ thể, còn '시간' dùng để chỉ thời gian một cách tổng quát.

Nguồn gốc từ

Từ '시기' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên, từ '시' (時) có nghĩa là 'thời gian' và '기' (期) có nghĩa là 'kỳ, thời kỳ'.

Ghi chú sử dụng

Từ '시기' thường dùng để chỉ thời gian hoặc thời điểm cụ thể, có thể là thời điểm phù hợp hoặc thời kỳ lịch sử.

Phân tích từ

thời gian
root
+
kỳ, thời kỳ
root
Từ Điển Hàn Việt