Looking up...
thời gian hoặc thời điểm cụ thể
시기가 왔을 때 행동해야 한다.
Phải hành động khi thời điểm đến.
Thường dùng để chỉ thời điểm hoặc thời gian phù hợp cho một hành động hoặc sự kiện.
kỳ, thời kỳ
고대 시기의 유적지를 탐방했다.
Tôi đã thăm các di tích từ thời kỳ cổ đại.
Dùng để chỉ một thời kỳ lịch sử hoặc thời đại.
thời kỳ phát triển hoặc thời kỳ quan trọng
이 회사는 성장 시기다.
Công ty này đang trong thời kỳ phát triển.
Dùng để chỉ một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của một cá nhân, tổ chức hoặc xã hội.
Từ '시기' thường dùng để chỉ thời kỳ lịch sử hoặc thời đại, ví dụ: '고대 시기' (thời kỳ cổ đại).
'시기' thường dùng để chỉ thời điểm hoặc thời kỳ cụ thể, còn '시간' dùng để chỉ thời gian một cách tổng quát.
Từ '시기' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên, từ '시' (時) có nghĩa là 'thời gian' và '기' (期) có nghĩa là 'kỳ, thời kỳ'.
Từ '시기' thường dùng để chỉ thời gian hoặc thời điểm cụ thể, có thể là thời điểm phù hợp hoặc thời kỳ lịch sử.