시간

si-gan
thời gian

시간이 빨리 지나간다.

Thời gian trôi qua nhanh thật.


chung

thời gian (khoảng thời gian, thời điểm)

지금은 시간이 없다.

Bây giờ không có thời gian.

시간이 충분하다.

Có đủ thời gian.

Có thể kết hợp với các từ chỉ đơn vị thời gian (예: 한 시간, 세 시간) hoặc chỉ thời điểm (예: 아침 시간, 퇴근 시간).

chung

thời gian (giờ giấc, mốc thời gian)

몇 시예요? — 세 시예요.

Mấy giờ rồi? — Ba giờ rồi.

시간표를 확인하세요.

Hãy kiểm tra thời khóa biểu.

Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian cụ thể (예: 아침, 오후, 저녁) hoặc số đếm (예: 한 시, 두 시).

chung

thời gian (thời kỳ, giai đoạn)

어린 시절의 추억.

Ký ức thời thơ ấu.

이 시대에는 기술이 빠르게 발전한다.

Ở thời đại này, công nghệ phát triển nhanh chóng.

Thường kết hợp với các danh từ chỉ giai đoạn (예: 어린 시절, 현대 시대).

Cụm từ kết hợp

시간이 없다không có thời gian시간이 많다có nhiều thời gian시간을 내다dành thời gian시간이 지나다thời gian trôi qua시간이 되다đến lúc, đủ thời gian

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

시간이 금이다thành ngữ
thời gian là vàng
시간을 벌다cụm từ
tạo thêm thời gian, kéo dài thời gian

Mẹo hay

Phân biệt '시간' và '때'

'시간' thường chỉ khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: 3 giờ, 2 tiếng), trong khi '때' chỉ thời điểm chung chung (ví dụ: lúc trẻ, lúc đó).

Quy tắc vàng

Sử dụng '시간' với số đếm

Khi chỉ khoảng thời gian cụ thể, kết hợp '시간' với số đếm (예: 한 시간, 세 시간).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán thời gian (時間), gồm thời (時) nghĩa là 'thời điểm' và gian (間) nghĩa là 'khoảng'. Được du nhập vào tiếng Triều Tiên thông qua chữ Hán và sử dụng rộng rãi trong tiếng Hàn hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ thời gian, giờ giấc hoặc giai đoạn. Không nhầm lẫn với '시간' trong các cụm từ chuyên ngành (ví dụ: '시간' trong '시간 관리' nghĩa là 'quản lý thời gian').

Phân tích từ

thời điểm, giờ
root
+
khoảng, giữa
root
Từ Điển Hàn Việt