Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

승자에게 추가적인 이점을 주다

seungjaegege choega deunghan ijeom-eul ju-da
phrase★Trung cấp— cung cấp lợi thế bổ sung cho người chiến thắng
💼Kinh doanh
trang trọng

Cung cấp một lợi thế hoặc ưu thế bổ sung cho người chiến thắng trong một cuộc thi, giao dịch hoặc tình huống cạnh tranh.

이 계약에서 승자에게 추가적인 이점을 주는 조항이 포함되어 있다.

Hợp đồng này bao gồm một điều khoản cung cấp lợi thế bổ sung cho người chiến thắng.

💡

Thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh, hợp đồng pháp lý hoặc các cuộc thi để khuyến khích sự tham gia hoặc công bằng.

Cụm từ kết hợp

승자에게 추가적인 혜택을 주다cung cấp thêm lợi ích cho người chiến thắng추가적인 이점을 제공하다cung cấp lợi thế bổ sung

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

승자에게 우선권을 주다cụm từ
cung cấp quyền ưu tiên cho người chiến thắng
승자에게 추가 보상을 주다cụm từ
cung cấp thêm phần thưởng cho người chiến thắng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Cụm từ này thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh hoặc hợp đồng pháp lý để mô tả việc cung cấp lợi thế bổ sung cho người chiến thắng.

⚡Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Chỉ sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả việc cung cấp một lợi thế bổ sung cho người chiến thắng trong một tình huống cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ '승자' (người chiến thắng) kết hợp với '이점' (lợi thế) và '주다' (cung cấp) để tạo thành một cụm từ mô tả việc cung cấp lợi thế bổ sung cho người chiến thắng.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, pháp lý hoặc các cuộc thi để mô tả việc cung cấp một lợi thế bổ sung cho người chiến thắng.

Phân tích từ

승자
người chiến thắng
root
+
추가적인
bổ sung
adjective
+
이점
lợi thế
noun
+
주다
cung cấp
verb
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.