Looking up...
Cung cấp một lợi thế hoặc ưu thế bổ sung cho người chiến thắng trong một cuộc thi, giao dịch hoặc tình huống cạnh tranh.
이 계약에서 승자에게 추가적인 이점을 주는 조항이 포함되어 있다.
Hợp đồng này bao gồm một điều khoản cung cấp lợi thế bổ sung cho người chiến thắng.
Thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh, hợp đồng pháp lý hoặc các cuộc thi để khuyến khích sự tham gia hoặc công bằng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh hoặc hợp đồng pháp lý để mô tả việc cung cấp lợi thế bổ sung cho người chiến thắng.
Chỉ sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả việc cung cấp một lợi thế bổ sung cho người chiến thắng trong một tình huống cụ thể.
Từ '승자' (người chiến thắng) kết hợp với '이점' (lợi thế) và '주다' (cung cấp) để tạo thành một cụm từ mô tả việc cung cấp lợi thế bổ sung cho người chiến thắng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, pháp lý hoặc các cuộc thi để mô tả việc cung cấp một lợi thế bổ sung cho người chiến thắng.