스레드

seu-re-deu
nounTrung cấp chuỗi bài viếtTừ vay mượn từ Englishthread
thông thường

Trong các diễn đàn hoặc cộng đồng trực tuyến, một chuỗi bài viết liên quan đến một chủ đề cụ thể.

새로운 스레드를 시작하려면 주제를 선택하세요.

Để bắt đầu một chuỗi bài viết mới, hãy chọn một chủ đề.

💡

Thường được sử dụng trong các diễn đàn, diễn đàn thảo luận, hoặc các trang web cộng đồng.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong lập trình, một luồng thực thi độc lập trong một chương trình.

다중 스레딩을 사용하면 성능을 향상시킬 수 있습니다.

Sử dụng đa luồng có thể cải thiện hiệu suất.

💡

Trong ngữ cảnh lập trình, '스레드' (thread) đề cập đến một luồng thực thi độc lập.

Cụm từ kết hợp

스레드 시작하기bắt đầu một chuỗi bài viết스레드 참여하기tham gia một chuỗi bài viết다중 스레딩đa luồng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

스레드 잠금cụm từ
khóa một chuỗi bài viết
스레드 관리cụm từ
quản lý một chuỗi bài viết

💡Mẹo hay

Sử dụng '스레드' trong diễn đàn

Khi tham gia một diễn đàn, bạn có thể bắt đầu hoặc tham gia một '스레드' để thảo luận về một chủ đề cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '스레드' và '게시물'

'스레드' là một chuỗi bài viết liên quan đến một chủ đề, còn '게시물' là một bài viết riêng lẻ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'thread' được vay mượn vào tiếng Hàn, ban đầu có nghĩa là 'chuỗi' trong các diễn đàn trực tuyến.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '스레드' thường được sử dụng trong các diễn đàn hoặc cộng đồng trực tuyến để chỉ một chuỗi bài viết liên quan đến một chủ đề cụ thể. Trong lập trình, nó có nghĩa là một luồng thực thi độc lập.

Phân tích từ

스레드
chuỗi
loanword
Từ Điển Hàn Việt