수행
suhaengnoun★Trung cấp
trang trọng
thực hiện, hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc
수행해야 할 과제가 많습니다.
Có nhiều nhiệm vụ cần thực hiện.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập.
trang trọng
thực hiện một hành động hoặc nghi lễ
의식이 시작되기 전에 수행을 준비합니다.
Chúng ta chuẩn bị nghi lễ trước khi bắt đầu.
💡
Dùng để chỉ các nghi lễ hoặc nghi thức.
Cụm từ kết hợp
수행하다thực hiện수행 결과kết quả thực hiện수행 계획kế hoạch thực hiện
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
수행 평가cụm từ
đánh giá thực hiện
수행 보고cụm từ
báo cáo thực hiện
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ '수행' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo công việc.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '수행인'
'수행' là động từ, còn '수행인' là danh từ chỉ người thực hiện.
📖Nguồn gốc từ
Từ '수' (手) có nghĩa là 'bằng tay' hoặc 'thực hiện', và '행' (行) có nghĩa là 'hành động'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Phân tích từ
수
bằng tay, thực hiện
root행
hành động
rootTừ Điển Hàn Việt