Looking up...
Tính chất thẳng thắn, không giấu giếm, nói thật sự.
솔직함은 신뢰를 만드는 첫걸음이다.
Sự thẳng thắn là bước đầu để xây dựng sự tin tưởng.
솔직함이 부족하면 인간관계에 문제가 생길 수 있다.
Nếu thiếu sự thẳng thắn, có thể gây ra vấn đề trong mối quan hệ.
Từ này thường dùng để mô tả tính cách của một người.
Sử dụng từ này để khen ngợi hoặc mô tả tính cách của một người.
Sự thẳng thắn là một trong những tính cách quan trọng trong mối quan hệ xã hội.
Từ '솔직' (thẳng thắn) + 접미사 '-함' (tính chất).
Thường dùng để mô tả tính cách hoặc thái độ của một người.