For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

손이 크다

son-i keu-da
idiom★Trung cấp
thông thường

Người có tay to, có khả năng làm việc nhiều và hiệu quả.

그 사람은 손이 크고 일을 잘 한다.

Người đó có tay to và làm việc tốt.

손이 큰 사람은 여러 가지 일을 동시에 할 수 있다.

Người có tay to có thể làm nhiều việc cùng một lúc.

💡

Thường dùng để miêu tả người có khả năng làm việc hiệu quả hoặc có tay to.

Cụm từ kết hợp

손이 크다có tay to

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

손이 넓다thành ngữ
có tay to và có nhiều mối quan hệ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để miêu tả người có khả năng làm việc hiệu quả, không dùng để chỉ tay to một cách đơn giản.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ kích thước tay

Từ này không dùng để chỉ tay to một cách đơn giản, mà dùng để miêu tả khả năng làm việc.

📖Nguồn gốc từ

Từ "손" (tay) và "크다" (to) kết hợp để miêu tả người có tay to và khả năng làm việc hiệu quả.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả người có khả năng làm việc hiệu quả hoặc có tay to.

Phân tích từ

손
tay
root
+
이
của
suffix
+
크다
to
root
✎ Ghi chú vào May 31, 2026KO → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →