손이 크다
rộng rãi, hào phóng그는 손이 커서 친구들에게 항상 많은 선물을 준다.
Anh ấy rộng rãi nên luôn tặng nhiều quà cho bạn bè.
rộng rãi, hào phóng trong việc chi tiêu hoặc giúp đỡ người khác
선생님은 손이 커서 학생들에게 책을 많이 사 주신다.
Thầy giáo rộng rãi nên mua nhiều sách tặng học sinh.
그녀는 손이 커서 친구 생일 선물로 비싼 것을 자주 준다.
Cô ấy hào phóng nên thường tặng quà sinh nhật đắt tiền cho bạn bè.
Thường dùng để miêu tả người sẵn sàng chi tiêu nhiều cho người khác hoặc có tấm lòng rộng lượng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '손이 크다' và '마음이 넓다'
'손이 크다' nhấn mạnh hành động chi tiêu hay giúp đỡ cụ thể (thường về vật chất), trong khi '마음이 넓다' nhấn mạnh tính cách bao dung, rộng lượng nói chung (có thể không liên quan đến tiền bạc).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '손이 크다'?
Dùng khi miêu tả ai đó sẵn sàng chi tiêu nhiều tiền cho người khác hoặc có tấm lòng rộng lượng trong việc giúp đỡ. Không dùng để miêu tả sự rộng lượng trong suy nghĩ hay tinh thần.
Nguồn gốc từ
Từ '손' (tay) + '크다' (lớn). Ý chỉ việc mở rộng bàn tay (hành động) tượng trưng cho sự hào phóng, rộng lượng trong chi tiêu hay giúp đỡ người khác.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nhận xét về tính cách của ai đó. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay kinh doanh.