For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

손이 커서

son-i keo-seo
phrase★Trung cấp
thông thường

Trạng thái tay không được kiểm soát tốt, thường rơi đồ hoặc làm hỏng vật dụng do tay không được thận trọng.

손이 커서 커피를 엎질렀다.

Bị tràn tay nên đổ rơi cà phê.

손이 커서 유리컵을 깨뜨렸다.

Bị tràn tay nên vỡ ly thủy tinh.

💡

Thường dùng để mô tả người không thận trọng khi sử dụng tay.

Cụm từ kết hợp

손이 커서bị tràn tay손이 크다tràn tay

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

손이 거칠다cụm từ
tay không nhẹ nhàng
손이 무겁다cụm từ
tay không linh hoạt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Thường dùng để mô tả tình huống vui khi làm hỏng đồ do tay không thận trọng.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Không nên dùng để mô tả tình trạng sức khỏe hoặc vấn đề nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ '손이 커서' được hình thành từ '손' (tay) và '커서' (do lớn, do tràn), mô tả tình trạng tay không được kiểm soát tốt.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hài hước hoặc tự phê phán khi làm hỏng đồ.

Phân tích từ

손
tay
root
+
이
của
suffix
+
커서
do lớn, do tràn
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →