손이 커서
bị tràn tay손이 커서 물건을 자주 떨어뜨린다.
Bị tràn tay nên thường rơi đồ.
thông thường
Trạng thái tay không được kiểm soát tốt, thường rơi đồ hoặc làm hỏng vật dụng do tay không được thận trọng.
손이 커서 커피를 엎질렀다.
Bị tràn tay nên đổ rơi cà phê.
손이 커서 유리컵을 깨뜨렸다.
Bị tràn tay nên vỡ ly thủy tinh.
Thường dùng để mô tả người không thận trọng khi sử dụng tay.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh hài hước
Thường dùng để mô tả tình huống vui khi làm hỏng đồ do tay không thận trọng.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Không nên dùng để mô tả tình trạng sức khỏe hoặc vấn đề nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Từ '손이 커서' được hình thành từ '손' (tay) và '커서' (do lớn, do tràn), mô tả tình trạng tay không được kiểm soát tốt.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống hài hước hoặc tự phê phán khi làm hỏng đồ.
Phân tích từ
손
tay
root이
của
suffix커서
do lớn, do tràn
suffixTừ Điển Hàn Việt