Looking up...
Trạng thái tay không được kiểm soát tốt, thường rơi đồ hoặc làm hỏng vật dụng do tay không được thận trọng.
손이 커서 커피를 엎질렀다.
Bị tràn tay nên đổ rơi cà phê.
손이 커서 유리컵을 깨뜨렸다.
Bị tràn tay nên vỡ ly thủy tinh.
Thường dùng để mô tả người không thận trọng khi sử dụng tay.
Thường dùng để mô tả tình huống vui khi làm hỏng đồ do tay không thận trọng.
Không nên dùng để mô tả tình trạng sức khỏe hoặc vấn đề nghiêm túc.
Từ '손이 커서' được hình thành từ '손' (tay) và '커서' (do lớn, do tràn), mô tả tình trạng tay không được kiểm soát tốt.
Thường dùng trong các tình huống hài hước hoặc tự phê phán khi làm hỏng đồ.