손이 작아서

son-i jak-a-seo
bàn tay nhỏ

손이 작아서 반지를 끼우기 어렵다.

Bàn tay nhỏ nên khó đeo nhẫn.


thông thường

Nói về bàn tay nhỏ, thường liên quan đến việc làm việc hoặc mặc quần áo.

손이 작아서 작은 버튼을 누르기 어렵다.

Bàn tay nhỏ nên khó nhấn các nút nhỏ.

손이 작아서 이 손목시계를 입을 수 없다.

Bàn tay nhỏ nên không thể đeo được chiếc đồng hồ tay này.

Thường dùng để mô tả khó khăn trong việc sử dụng đồ vật hoặc mặc quần áo do bàn tay nhỏ.

Cụm từ kết hợp

손이 작아서bàn tay nhỏ손이 작아서 어렵다bàn tay nhỏ nên khó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế

Cụm từ này thường dùng để mô tả khó khăn trong việc sử dụng đồ vật hoặc mặc quần áo do bàn tay nhỏ.

Quy tắc vàng

Dùng để mô tả bàn tay nhỏ

Cụm từ này chỉ dùng để mô tả bàn tay nhỏ, không liên quan đến kích thước khác.

Nguồn gốc từ

Từ '손' (bàn tay) kết hợp với '작다' (nhỏ) để tạo thành một cụm từ mô tả kích thước bàn tay.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng để mô tả khó khăn trong việc làm việc hoặc mặc quần áo do bàn tay nhỏ.

Phân tích từ

bàn tay
root
+
작다
nhỏ
root
+
어서
vì vậy
suffix
Từ Điển Hàn Việt