Looking up...
Nói về bàn tay nhỏ, thường liên quan đến việc làm việc hoặc mặc quần áo.
손이 작아서 작은 버튼을 누르기 어렵다.
Bàn tay nhỏ nên khó nhấn các nút nhỏ.
손이 작아서 이 손목시계를 입을 수 없다.
Bàn tay nhỏ nên không thể đeo được chiếc đồng hồ tay này.
Thường dùng để mô tả khó khăn trong việc sử dụng đồ vật hoặc mặc quần áo do bàn tay nhỏ.
Cụm từ này thường dùng để mô tả khó khăn trong việc sử dụng đồ vật hoặc mặc quần áo do bàn tay nhỏ.
Cụm từ này chỉ dùng để mô tả bàn tay nhỏ, không liên quan đến kích thước khác.
Từ '손' (bàn tay) kết hợp với '작다' (nhỏ) để tạo thành một cụm từ mô tả kích thước bàn tay.
Cụm từ này thường dùng để mô tả khó khăn trong việc làm việc hoặc mặc quần áo do bàn tay nhỏ.