Looking up...
Cảm giác thoải mái, thoáng mát, hoặc thoả mãn sau khi giải quyết một vấn đề hoặc giải tỏa một cảm xúc.
속이 시원한 결정을 내렸어.
Tôi đã đưa ra một quyết định thoải mái.
그 영화 끝을 보고 속이 시원해졌어.
Sau khi xem kết thúc bộ phim, tôi cảm thấy thoải mái.
Thường dùng để mô tả cảm giác thoải mái sau khi giải quyết vấn đề hoặc giải tỏa căng thẳng.
Thường dùng khi giải quyết vấn đề hoặc cảm thấy thoải mái sau một sự kiện.
Không dùng để mô tả cảm giác lạnh, chỉ dùng cho cảm giác thoải mái trong lòng.
Từ '속' (lòng) và '시원하다' (thoải mái, mát mẻ) kết hợp để miêu tả cảm giác thoải mái trong lòng.
Thường dùng trong các tình huống giải quyết vấn đề, giải tỏa căng thẳng, hoặc cảm thấy thoải mái sau một sự kiện.