속이 시원하다
thoải mái, nhẹ nhõm마지막으로 한 말을 듣고 나니 속이 시원했다.
Nghe xong câu cuối cùng anh ấy nói, tôi cảm thấy thoải mái vô cùng.
cảm thấy nhẹ nhõm, thoải mái sau khi giải tỏa được nỗi bực tức, tức giận hoặc căng thẳng
그는 상대방의 사과를 듣고 속이 시원해졌다.
Nghe lời xin lỗi của đối phương, anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm hẳn.
진실을 알게 되니 속이 시원했다.
Biết được sự thật, tôi cảm thấy như trút được gánh nặng.
Thường dùng khi giải tỏa được sự tức giận, bất công hoặc khi nghe được điều mình mong muốn sau một thời gian chờ đợi.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với '마음이 시원하다'
'속이 시원하다' nhấn mạnh vào việc giải tỏa nỗi tức giận hoặc căng thẳng bên trong, trong khi '마음이 시원하다' có thể chỉ cảm giác thoải mái chung chung hơn.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong tình huống cụ thể
Cụm từ này thường xuất hiện khi ai đó nghe được lời xin lỗi, sự thật mong đợi hoặc khi họ trút bỏ được gánh nặng tinh thần. Không dùng cho các tình huống tích cực đơn thuần (ví dụ: 'tôi vui vẻ' không dùng '속이 시원하다').
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa '속' (bên trong, tâm can) và '시원하다' (mát mẻ, thoải mái). Ban đầu mang nghĩa đen 'bên trong mát mẻ' (như khi uống nước lạnh), sau phát triển thành nghĩa bóng chỉ sự giải tỏa tâm lý.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc khi bày tỏ cảm xúc cá nhân. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết học thuật.