속이 시원하다

/so̞ɡi ɕi.wʌ̹n.ɦa̠.da̠/thành ngữ
thoải mái, nhẹ nhõm

마지막으로 한 말을 듣고 나니 속이 시원했다.

Nghe xong câu cuối cùng anh ấy nói, tôi cảm thấy thoải mái vô cùng.


Nghĩa thực sự
cảm thấy nhẹ nhõm, thoải mái sau khi giải tỏa được sự tức giận, bất công hoặc căng thẳng
Nghĩa đen
bên trong cảm thấy mát mẻ
Phân tích nghĩa đen
bên trong cơ thể hoặc tâm hồn+시원하다mát mẻ, dễ chịu như khi uống nước lạnh
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh bên trong cơ thể trở nên mát mẻ, thoáng đãng sau khi trút bỏ được gánh nặng tinh thần, như thể cơn nóng bức trong lòng đã tan biến.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó nghe được lời xin lỗi chân thành sau một cuộc tranh cãi, hoặc khi họ biết được sự thật sau một thời gian nghi ngờ. Ví dụ: sau khi người yêu thú nhận lỗi lầm, đối phương nói '속이 시원하다'.
Lưu ý văn hóa
Người Hàn coi trọng sự hòa hợp trong giao tiếp và tránh xung đột công khai. Việc '속이 시원하다' thể hiện sự giải tỏa tâm lý sau khi xung đột được giải quyết theo hướng tích cực, phản ánh giá trị văn hóa về sự dung hòa và tôn trọng cảm xúc cá nhân.
thông thường

cảm thấy nhẹ nhõm, thoải mái sau khi giải tỏa được nỗi bực tức, tức giận hoặc căng thẳng

그는 상대방의 사과를 듣고 속이 시원해졌다.

Nghe lời xin lỗi của đối phương, anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm hẳn.

진실을 알게 되니 속이 시원했다.

Biết được sự thật, tôi cảm thấy như trút được gánh nặng.

Thường dùng khi giải tỏa được sự tức giận, bất công hoặc khi nghe được điều mình mong muốn sau một thời gian chờ đợi.

Cụm từ kết hợp

속이 시원하게một cách thoải mái, nhẹ nhõm속이 시원해지다trở nên nhẹ nhõm

Cụm từ liên quan

가슴이 후련하다thành ngữ
cảm thấy nhẹ nhõm sau khi trút bỏ được nỗi buồn
마음이 후련하다thành ngữ
tâm hồn thoải mái, không còn gánh nặng

Mẹo hay

Phân biệt với '마음이 시원하다'

'속이 시원하다' nhấn mạnh vào việc giải tỏa nỗi tức giận hoặc căng thẳng bên trong, trong khi '마음이 시원하다' có thể chỉ cảm giác thoải mái chung chung hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong tình huống cụ thể

Cụm từ này thường xuất hiện khi ai đó nghe được lời xin lỗi, sự thật mong đợi hoặc khi họ trút bỏ được gánh nặng tinh thần. Không dùng cho các tình huống tích cực đơn thuần (ví dụ: 'tôi vui vẻ' không dùng '속이 시원하다').

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '속' (bên trong, tâm can) và '시원하다' (mát mẻ, thoải mái). Ban đầu mang nghĩa đen 'bên trong mát mẻ' (như khi uống nước lạnh), sau phát triển thành nghĩa bóng chỉ sự giải tỏa tâm lý.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc khi bày tỏ cảm xúc cá nhân. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết học thuật.

Phân tích từ

bên trong, tâm can
noun
+
trợ từ sở hữu
particle
+
시원하다
mát mẻ, thoải mái
adjective
Từ Điển Hàn Việt