무식한 사람

mushikhan saram
người vô học

그는 무식한 사람이라서 그런 말을 했다.

Anh ấy là người vô học nên mới nói những lời như vậy.


thông thường

người thiếu hiểu biết, thiếu kiến thức hoặc trình độ thấp

그는 무식한 사람인데도 자기 의견을 강하게 주장한다.

Dù là người vô học nhưng anh ta vẫn khẳng định quan điểm của mình một cách mạnh mẽ.

무식한 사람이라고 무시하지 마세요. 누구나 배울 기회가 있어요.

Đừng coi thường người vô học. Ai cũng có cơ hội học hỏi.

Thường dùng để chỉ người có trình độ học vấn thấp hoặc thiếu kiến thức chung, không mang nghĩa xúc phạm nặng nề trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

무식한 사람 같다trông như người vô học무식한 줄 알다biết là người vô học

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

무식하다word
vô học, thiếu hiểu biết
무지한word
ngu dốt, thiếu kiến thức

Mẹo hay

Phân biệt '무식한 사람' và '무지한 사람'

'무식한 사람' thường ám chỉ người thiếu kiến thức chung hoặc trình độ thấp, trong khi '무지한 사람' nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết về một lĩnh vực cụ thể nào đó. Ví dụ: '그는 수학에 무지한 사람이다' (Anh ấy là người vô cùng thiếu hiểu biết về toán học).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này nên dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết của ai đó một cách nhẹ nhàng. Tránh dùng trong môi trường công sở trang trọng hoặc khi nói về cấp trên.

Nguồn gốc từ

'무식(無識)' trong tiếng Hán có nghĩa là 'không có kiến thức', kết hợp với '사람' (người) tạo thành cụm từ chỉ người thiếu hiểu biết. Từ này xuất hiện phổ biến trong tiếng Hàn từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày với sắc thái không quá nặng nề, nhưng có thể trở nên xúc phạm nếu nói về ai đó một cách trực tiếp trong ngữ cảnh trang trọng. Trong tiếng Việt, có thể dịch tương đương là 'người vô học', 'kẻ vô học' (mang nghĩa mạnh hơn) tùy vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

무식
vô học, thiếu kiến thức
root
+
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
+
사람
người
root
Từ Điển Hàn Việt