Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

세계관이 협소한 사람

segye-gwan-i hyeopso-han saram
phrase★Trung cấp— người có quan niệm hẹp hòi
◆ Nghĩa thực sự
Người có tư duy hạn chế, chỉ nhìn nhận thế giới theo một góc độ hạn chế.
¶ Nghĩa đen
Người có quan niệm về thế giới hẹp hòi.
Phân tích nghĩa đen
세계관quan niệm về thế giới+협소한hẹp hòi+사람người
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng trong một không gian hẹp, không thể nhìn thấy thế giới rộng lớn bên ngoài.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh luận, người A chỉ chấp nhận quan điểm của mình và từ chối mọi ý kiến khác, người B thì nói: 'Người A là người có quan niệm hẹp hòi.'
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Hàn Quốc, từ này thường dùng để chỉ người bảo thủ hoặc không sẵn lòng mở rộng tư duy.
thông thường

Người có quan niệm hẹp hòi, chỉ nhìn nhận thế giới theo một góc độ hạn chế, thường không chấp nhận quan điểm khác.

세계관이 협소한 사람은 새로운 문화나 관습을 쉽게 이해하지 못한다.

Người có quan niệm hẹp hòi khó hiểu được văn hóa hoặc phong tục mới.

💡

Thường dùng để chỉ người bảo thủ hoặc không sẵn lòng mở rộng tư duy.

Cụm từ kết hợp

세계관이 협소한 사람người có quan niệm hẹp hòi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

세계관이 넓은 사람cụm từ
người có quan niệm rộng rãi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ người có tư duy hạn chế, không nên dùng để chỉ người thiếu kiến thức.

⚡Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Có thể kết hợp với từ '보수적' (bảo thủ) để tăng độ chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ '세계관' (quan niệm về thế giới) kết hợp với '협소한' (hẹp hòi) để chỉ người có tư duy hạn chế.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người bảo thủ hoặc không sẵn lòng mở rộng tư duy.

Phân tích từ

세계관
quan niệm về thế giới
root
+
협소한
hẹp hòi
adjective
+
사람
người
noun
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.