Looking up...
Người có một hệ thống quan niệm, giá trị và cách nhìn nhận thế giới riêng biệt, thường khác biệt với quan điểm phổ biến.
그 소설은 세계관을 가진 작가의 독창적인 세계관을 보여준다.
Cuốn tiểu thuyết này thể hiện thế giới quan độc đáo của tác giả.
세계관을 가진 사람은 때로는 현실과 충돌할 수 있다.
Người có quan điểm riêng về thế giới đôi khi có thể xung đột với thực tế.
Thường dùng để mô tả người có tư duy độc lập, có hệ thống tư tưởng riêng biệt.
Dùng để mô tả người có tư duy độc lập, không dùng cho người bình thường.
Không nhầm lẫn với '세계관' đơn giản mà chỉ người có hệ thống tư tưởng riêng biệt.
Từ '세계관' (세계 + 관) có nghĩa là 'quan điểm về thế giới', kết hợp với '가진 사람' (người sở hữu) để chỉ người có hệ thống quan niệm riêng.
Thường dùng trong văn học, triết học hoặc khi nói về tư tưởng của một cá nhân.