For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

세계

segye
noun★Cơ bản
trang trọng

Thế giới, toàn cầu

세계는 넓다.

Thế giới rất rộng lớn.

세계 평화는 중요하다.

Hòa bình toàn cầu rất quan trọng.

💡

Thường dùng để chỉ toàn thể hành tinh hoặc cộng đồng quốc tế.

Cụm từ kết hợp

세계 경제kinh tế thế giới세계 기록kỷ lục thế giới세계 대회giải đấu toàn cầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

세계화cụm từ
quá trình toàn cầu hóa
세계적adjective
toàn cầu, toàn thế giới

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về 'thế giới' trong tiếng Triều Tiên, '세계' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, còn '세상' dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn '세계' với '세상' (thế giới), vì '세상' thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '세계' bắt nguồn từ '세' (thế) + '계' (giới), tương tự như '세상' (thế giới) trong tiếng Triều Tiên cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ toàn thể hành tinh hoặc cộng đồng quốc tế. Có thể dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, văn hóa.

Phân tích từ

세
thế
root
+
계
giới
root
✎ Ghi chú vào May 31, 2026KO → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →