For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

생성형 AI

saengseonghyeong AI
noun phrase★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

AI có khả năng tạo ra nội dung mới như văn bản, hình ảnh, âm nhạc hoặc video dựa trên dữ liệu đã học

생성형 AI는 예술 작품을 자동으로 생성할 수 있다

AI sinh tạo có thể tự động tạo ra tác phẩm nghệ thuật

최신 생성형 AI 모델은 사용자의 요청에 따라 다양한 형식의 콘텐츠를 생성한다

Các mô hình AI sinh tạo mới nhất có thể tạo ra nhiều loại nội dung khác nhau theo yêu cầu của người dùng

💡

생성형 AI는 학습된 패턴을 기반으로 새로운 콘텐츠를 창조하는 기술

Cụm từ kết hợp

생성형 AI 모델mô hình AI sinh tạo생성형 AI 기술công nghệ AI sinh tạo생성형 AI 서비스dịch vụ AI sinh tạo

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

AI 생성cụm từ
tạo ra nội dung mới bằng AI
AI 창조cụm từ
tạo ra nội dung mới bằng AI

💡Mẹo hay

생성형 AI와 일반 AI의 차이

생성형 AI는 새로운 콘텐츠를 생성하는 데 특화되어 있으며, 일반 AI는 주로 분석이나 분류 작업에 사용된다

⚡Quy tắc vàng

생성형 AI의 한계

생성형 AI는 학습 데이터의 품질에 크게 의존하며, 창의성과 윤리적 고려가 필요하다

📖Nguồn gốc từ

생성형(生成形) + AI (인공지능)

📝Ghi chú sử dụng

생성형 AI는 주로 자연어 처리(NLP), 컴퓨터 비전, 음악 생성 등 다양한 분야에서 활용된다

Phân tích từ

생성형
có khả năng tạo ra
root
+
AI
trí tuệ nhân tạo
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →