Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

새로운 기회를 제공하다

sae-ro-un heu-gi-eul jeo-gong-ha-da
phrase★Trung cấp— cung cấp cơ hội mới
trang trọng

Nói về việc tạo ra hoặc cung cấp cơ hội mới cho ai đó, thường liên quan đến sự phát triển cá nhân hoặc nghề nghiệp.

이 프로그램은 젊은 기업가들에게 새로운 기회를 제공한다.

Chương trình này cung cấp cơ hội mới cho những doanh nhân trẻ.

교육은 학생들에게 미래의 새로운 기회를 제공할 수 있다.

Giáo dục có thể cung cấp cơ hội mới cho sinh viên trong tương lai.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, giáo dục hoặc phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

새로운 기회를 제공하는 프로그램chương trình cung cấp cơ hội mới기회를 제공하는 회사công ty cung cấp cơ hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

새로운 기회를 잡다cụm từ
capture cơ hội mới
기회를 활용하다cụm từ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Câu này thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra hoặc cung cấp cơ hội mới, nên thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Sử dụng câu này khi muốn nhấn mạnh đến việc tạo ra hoặc cung cấp cơ hội mới cho ai đó, đặc biệt là trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc giáo dục.

📖Nguồn gốc từ

Từ '새로운' (mới) + '기회' (cơ hội) + '제공하다' (cung cấp).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh đến việc tạo ra hoặc cung cấp cơ hội mới cho ai đó.

Phân tích từ

새로운
mới
adjective
+
기회
cơ hội
noun
+
제공하다
cung cấp
verb
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.