Looking up...
Người hoặc vật mà ai đó đang đối mặt, tương tác hoặc cạnh tranh với.
그는 상대를 이길 수 있었다.
Anh ấy có thể đánh bại đối thủ.
상대는 우리의 제안을 거부했다.
Đối tượng đã từ chối đề xuất của chúng tôi.
Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh, đối thoại hoặc quan hệ xã hội.
Trong toán học, một số hoặc biểu thức mà một phương trình hoặc biểu thức khác được so sánh với.
이 방정식에서 상대는 5이다.
Trong phương trình này, đối tượng là 5.
Dùng trong các bài toán toán học để chỉ số hoặc biểu thức được so sánh.
Từ '상대' thường dùng để chỉ người hoặc vật mà bạn đang tương tác với, đặc biệt trong các tình huống cạnh tranh hoặc đối thoại.
'상대' thường dùng để chỉ người hoặc vật mà bạn đang đối mặt với, trong khi '대상' có thể dùng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng của một hành động.
Từ '상대' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '相對' (相對), có nghĩa là 'so sánh' hoặc 'đối diện'.
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các lĩnh vực chuyên môn như toán học.