For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

상대

sang-dae
noun★Trung cấp
chung

Người hoặc vật mà ai đó đang đối mặt, tương tác hoặc cạnh tranh với.

그는 상대를 이길 수 있었다.

Anh ấy có thể đánh bại đối thủ.

상대는 우리의 제안을 거부했다.

Đối tượng đã từ chối đề xuất của chúng tôi.

💡

Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh, đối thoại hoặc quan hệ xã hội.

chuyên ngành

Trong toán học, một số hoặc biểu thức mà một phương trình hoặc biểu thức khác được so sánh với.

이 방정식에서 상대는 5이다.

Trong phương trình này, đối tượng là 5.

💡

Dùng trong các bài toán toán học để chỉ số hoặc biểu thức được so sánh.

Cụm từ kết hợp

상대방đối phương상대적tương đối상대하다đối mặt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

상대적 가치cụm từ
giá trị tương đối
상대적 안전cụm từ
an toàn tương đối

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ '상대' thường dùng để chỉ người hoặc vật mà bạn đang tương tác với, đặc biệt trong các tình huống cạnh tranh hoặc đối thoại.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '상대' và '대상'

'상대' thường dùng để chỉ người hoặc vật mà bạn đang đối mặt với, trong khi '대상' có thể dùng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng của một hành động.

📖Nguồn gốc từ

Từ '상대' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '相對' (相對), có nghĩa là 'so sánh' hoặc 'đối diện'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các lĩnh vực chuyên môn như toán học.

Phân tích từ

상
so sánh, đối diện
root
+
대
đối tượng
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →