Looking up...
Cuộc sống, sự sống
삶은 짧고 예술은 길다.
Cuộc sống ngắn ngủi, nghệ thuật dài lâu.
그는 단순한 삶을 선호한다.
Anh ấy thích cuộc sống đơn giản.
Thường được sử dụng để nói về cuộc sống con người, bao gồm cả những trải nghiệm và ý nghĩa của nó.
Từ '삶' thường được sử dụng trong văn học để mô tả những trải nghiệm sâu sắc của cuộc sống.
'삶' thường đề cập đến cuộc sống một cách tổng quát, còn '인생' có nghĩa là cuộc đời con người, bao gồm cả thời gian và sự kiện cụ thể.
Từ '삶' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ, có liên quan đến động từ '살다' (sống).
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh triết học, văn học hoặc khi nói về cuộc sống con người một cách tổng quát.